Nghĩa của từ remover trong tiếng Việt
remover trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
remover
US /rɪˈmuː.vɚ/
UK /rɪˈmuː.vər/
Danh từ
1.
chất tẩy, dụng cụ tháo
a substance or tool used for taking something off or away
Ví dụ:
•
She used nail polish remover to clean her nails.
Cô ấy dùng nước tẩy sơn móng tay để làm sạch móng.
•
This stain remover works wonders on clothes.
Chất tẩy vết bẩn này có tác dụng kỳ diệu trên quần áo.
2.
công ty chuyển nhà, người chuyển đồ
a person or company that moves furniture or other belongings from one place to another
Ví dụ:
•
We hired a professional remover to help us with the house move.
Chúng tôi đã thuê một công ty chuyển nhà chuyên nghiệp để giúp chúng tôi chuyển nhà.
•
The removers carefully packed all our belongings.
Các nhân viên chuyển nhà đã cẩn thận đóng gói tất cả đồ đạc của chúng tôi.
Từ liên quan: