Nghĩa của từ reorganization trong tiếng Việt
reorganization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reorganization
US /riːˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən/
UK /riːˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
tái tổ chức, cơ cấu lại
the act of changing the way in which something is organized
Ví dụ:
•
The company announced a major reorganization of its departments.
Công ty đã công bố một cuộc tái tổ chức lớn các phòng ban của mình.
•
The government is planning a reorganization of the public sector.
Chính phủ đang lên kế hoạch tái tổ chức khu vực công.
Từ liên quan: