Nghĩa của từ residences trong tiếng Việt
residences trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
residences
US /ˈrɛzɪdənsɪz/
UK /ˈrɛzɪdənsɪz/
Danh từ số nhiều
khu dân cư, nơi ở
places where people live; homes
Ví dụ:
•
The city has many beautiful historic residences.
Thành phố có nhiều khu dân cư lịch sử đẹp.
•
Luxury residences often come with private pools and gardens.
Các khu dân cư sang trọng thường đi kèm với hồ bơi và vườn riêng.
Từ liên quan: