Nghĩa của từ resoundingly trong tiếng Việt

resoundingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

resoundingly

US /rɪˈzaʊn.dɪŋ.li/
UK /rɪˈzaʊn.dɪŋ.li/

Trạng từ

1.

vang dội, ầm ĩ

in a way that causes a loud echo or reverberation

Ví dụ:
The applause echoed resoundingly through the hall.
Tiếng vỗ tay vang vọng ầm ĩ khắp hội trường.
His voice boomed resoundingly across the stadium.
Giọng nói của anh ấy vang vọng ầm ĩ khắp sân vận động.
2.

một cách dứt khoát, một cách vang dội

emphatically and decisively

Ví dụ:
The proposal was rejected resoundingly by the committee.
Đề xuất đã bị ủy ban bác bỏ một cách dứt khoát.
She won the election resoundingly, with a large majority.
Cô ấy đã thắng cử một cách vang dội, với đa số phiếu lớn.