Nghĩa của từ respite trong tiếng Việt
respite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
respite
US /ˈres.pət/
UK /ˈres.paɪt/
Danh từ
thời gian nghỉ ngơi, sự hoãn lại, sự tạm ngừng
a short period of rest or relief from something difficult or unpleasant
Ví dụ:
•
The rain offered a welcome respite from the heat.
Cơn mưa mang lại một thời gian nghỉ ngơi đáng hoan nghênh khỏi cái nóng.
•
She worked without respite for hours.
Cô ấy làm việc không nghỉ trong nhiều giờ.
Động từ
hoãn lại, tạm ngừng, cho nghỉ
to postpone a sentence or obligation
Ví dụ:
•
The court decided to respite the prisoner's sentence.
Tòa án quyết định hoãn bản án của tù nhân.
•
They hoped the government would respite their tax payments.
Họ hy vọng chính phủ sẽ hoãn các khoản thanh toán thuế của họ.
Từ liên quan: