Nghĩa của từ restoring trong tiếng Việt
restoring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
restoring
US /rɪˈstɔrɪŋ/
UK /rɪˈstɔːrɪŋ/
Động từ
1.
khôi phục, phục hồi
bringing back (a previous right, practice, custom, or situation)
Ví dụ:
•
The government is committed to restoring peace and order in the region.
Chính phủ cam kết khôi phục hòa bình và trật tự trong khu vực.
•
The old traditions are slowly restoring in the community.
Các truyền thống cũ đang dần dần được khôi phục trong cộng đồng.
2.
phục chế, trùng tu
repairing or renovating (a building, work of art, etc.) to its original condition
Ví dụ:
•
They are currently restoring the old castle to its former glory.
Họ hiện đang phục hồi lâu đài cổ về vẻ huy hoàng trước đây.
•
The painting is being carefully restored by experts.
Bức tranh đang được các chuyên gia phục chế cẩn thận.
Từ liên quan: