Nghĩa của từ restyling trong tiếng Việt
restyling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
restyling
US /ˌriːˈstaɪlɪŋ/
UK /ˌriːˈstaɪlɪŋ/
Danh từ
tái thiết kế, thay đổi phong cách
the act or process of changing the style or design of something, especially a product or a person's appearance
Ví dụ:
•
The company announced a major restyling of its best-selling car model.
Công ty đã công bố một đợt tái thiết kế lớn cho mẫu xe bán chạy nhất của mình.
•
Her new haircut was part of a complete image restyling.
Kiểu tóc mới của cô ấy là một phần của việc tái tạo phong cách hình ảnh hoàn chỉnh.
Từ liên quan: