Nghĩa của từ resupply trong tiếng Việt

resupply trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

resupply

US /riːˈsʌp.laɪ/
UK /ˌriː.səˈplaɪ/

Động từ

tiếp tế, cung cấp lại

to supply (someone or something) with something again; to replenish

Ví dụ:
The troops needed to resupply their ammunition.
Quân đội cần tiếp tế đạn dược.
We need to resupply the kitchen with fresh produce.
Chúng ta cần tiếp tế lại nhà bếp bằng nông sản tươi.

Danh từ

sự tiếp tế, nguồn cung cấp mới

an act of supplying something again; a fresh supply

Ví dụ:
The convoy brought a much-needed resupply of food and water.
Đoàn xe đã mang đến một đợt tiếp tế lương thực và nước rất cần thiết.
The mission depends on a successful resupply.
Nhiệm vụ phụ thuộc vào việc tiếp tế thành công.