Nghĩa của từ retable trong tiếng Việt
retable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retable
US /ˈrɛtəbl/
UK /ˈrɛtəbl/
Danh từ
bàn thờ, tấm chắn bàn thờ
a shelf or screen above and behind an altar, typically decorated with religious carvings or paintings
Ví dụ:
•
The church's main altar was adorned with a magnificent carved wooden retable.
Bàn thờ chính của nhà thờ được trang trí bằng một bàn thờ gỗ chạm khắc tráng lệ.
•
Art historians studied the intricate details of the medieval retable.
Các nhà sử học nghệ thuật đã nghiên cứu các chi tiết phức tạp của bàn thờ thời trung cổ.