Nghĩa của từ "retail chain" trong tiếng Việt
"retail chain" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retail chain
US /ˈriː.teɪl tʃeɪn/
UK /ˈriː.teɪl tʃeɪn/
Danh từ
chuỗi bán lẻ, chuỗi cửa hàng
a business that consists of a number of shops or stores that are all owned and managed by the same company
Ví dụ:
•
The new shopping mall will feature several international retail chains.
Trung tâm mua sắm mới sẽ có một số chuỗi bán lẻ quốc tế.
•
Many small businesses struggle to compete with large retail chains.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các chuỗi bán lẻ lớn.
Từ liên quan: