Nghĩa của từ "retail market" trong tiếng Việt
"retail market" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retail market
US /ˈriː.teɪl ˈmɑːr.kɪt/
UK /ˈriː.teɪl ˈmɑː.kɪt/
Danh từ
thị trường bán lẻ, thị trường tiêu dùng
the market where goods are sold directly to consumers, rather than to businesses or for resale
Ví dụ:
•
The company is trying to expand its presence in the retail market.
Công ty đang cố gắng mở rộng sự hiện diện của mình trên thị trường bán lẻ.
•
Online shopping has significantly impacted the traditional retail market.
Mua sắm trực tuyến đã tác động đáng kể đến thị trường bán lẻ truyền thống.
Từ liên quan: