Nghĩa của từ retaking trong tiếng Việt

retaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

retaking

US /riːˈteɪkɪŋ/
UK /riːˈteɪkɪŋ/

Danh từ

thi lại, chụp lại

the act of taking something again, especially an exam or a photograph

Ví dụ:
The student was nervous about retaking the exam.
Học sinh lo lắng về việc thi lại.
The photographer suggested a retaking of the group photo.
Nhiếp ảnh gia đề nghị chụp lại ảnh nhóm.
Từ liên quan: