Nghĩa của từ retch trong tiếng Việt
retch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retch
US /retʃ/
UK /retʃ/
Động từ
buồn nôn, nôn khan
make an unsuccessful attempt to vomit; gag
Ví dụ:
•
The smell of the rotten food made him retch.
Mùi thức ăn thối rữa khiến anh ta buồn nôn.
•
She began to retch after seeing the gruesome scene.
Cô ấy bắt đầu buồn nôn sau khi nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng.
Danh từ
sự buồn nôn, tiếng nôn khan
an act or sound of retching
Ví dụ:
•
He gave a sudden retch and then ran to the bathroom.
Anh ta đột ngột nôn khan rồi chạy vào phòng tắm.
•
The sound of his retch echoed in the quiet room.
Tiếng nôn khan của anh ta vang vọng trong căn phòng yên tĩnh.