Nghĩa của từ retiring trong tiếng Việt
retiring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retiring
US /rɪˈtaɪr.ɪŋ/
UK /rɪˈtaɪə.rɪŋ/
Tính từ
ít nói, rụt rè, kín đáo
shy and fond of being on one's own
Ví dụ:
•
She's a very quiet and retiring person.
Cô ấy là một người rất trầm tính và ít nói.
•
Despite his success, he remained a modest and retiring individual.
Mặc dù thành công, anh ấy vẫn là một người khiêm tốn và ít nói.
Từ liên quan: