Nghĩa của từ retouch trong tiếng Việt
retouch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retouch
US /ˌriːˈtʌtʃ/
UK /ˌriːˈtʌtʃ/
Động từ
chỉnh sửa, tút lại
to improve a photograph or picture by making small changes or additions
Ví dụ:
•
The photographer decided to retouch the portrait to remove some blemishes.
Nhiếp ảnh gia quyết định chỉnh sửa bức chân dung để loại bỏ một số khuyết điểm.
•
She spent hours trying to retouch the old family photo.
Cô ấy đã dành hàng giờ để cố gắng chỉnh sửa bức ảnh gia đình cũ.
Danh từ
sự chỉnh sửa, sự tút lại
a small improvement or alteration made to a picture or photograph
Ví dụ:
•
The magazine cover received a final retouch before printing.
Bìa tạp chí đã được chỉnh sửa lần cuối trước khi in.
•
The artist added a subtle retouch to brighten the colors.
Nghệ sĩ đã thêm một chỉnh sửa tinh tế để làm sáng màu sắc.