Nghĩa của từ retrospection trong tiếng Việt
retrospection trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
retrospection
US /ˌret.rəˈspek.ʃən/
UK /ˌret.rəˈspek.ʃən/
Danh từ
hồi tưởng, nhìn lại quá khứ, xem xét lại
the action of looking back on or reviewing past events or periods of time; a survey of past times or events
Ví dụ:
•
In retrospection, I realize I should have taken that job offer.
Nhìn lại, tôi nhận ra mình lẽ ra nên nhận lời đề nghị công việc đó.
•
The artist's latest exhibition is a retrospection of his early works.
Triển lãm mới nhất của nghệ sĩ là một cuộc hồi tưởng về những tác phẩm đầu tiên của ông.
Từ liên quan: