Nghĩa của từ revalidate trong tiếng Việt
revalidate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
revalidate
US /ˌriˈvæl.ə.deɪt/
UK /ˌriːˈvæl.ɪ.deɪt/
Động từ
xác thực lại, tái xác nhận
to make something valid again; to confirm or prove the validity or accuracy of something again
Ví dụ:
•
We need to revalidate our security certificates annually.
Chúng ta cần xác thực lại chứng chỉ bảo mật hàng năm.
•
The company decided to revalidate its policies after the recent incident.
Công ty quyết định xác thực lại các chính sách của mình sau sự cố gần đây.