Nghĩa của từ reviser trong tiếng Việt
reviser trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reviser
US /rɪˈvaɪzər/
UK /rɪˈvaɪzər/
Danh từ
người sửa đổi, người hiệu đính
a person who revises something, especially a text or document
Ví dụ:
•
The editor acted as the chief reviser for the new edition of the textbook.
Biên tập viên đóng vai trò là người sửa đổi chính cho ấn bản mới của sách giáo khoa.
•
She hired a professional reviser to polish her manuscript before submission.
Cô ấy đã thuê một người sửa đổi chuyên nghiệp để trau chuốt bản thảo của mình trước khi nộp.
Từ liên quan: