Nghĩa của từ revitalization trong tiếng Việt

revitalization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

revitalization

US /riːˌvaɪtələˈzeɪʃən/
UK /riːˌvaɪtəlaɪˈzeɪʃən/

Danh từ

sự tái sinh, sự phục hồi, sự hồi sinh

the action of imbuing something with new life and vitality

Ví dụ:
The city council approved a plan for the revitalization of the downtown area.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch tái sinh khu vực trung tâm thành phố.
The new leadership brought about a much-needed revitalization of the organization.
Ban lãnh đạo mới đã mang lại sự hồi sinh rất cần thiết cho tổ chức.
Từ liên quan: