Nghĩa của từ rheostat trong tiếng Việt

rheostat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rheostat

US /ˈriː.oʊ.stæt/
UK /ˈriː.ə.stæt/

Danh từ

biến trở

an electrical resistor that can be varied by turning a knob or screw, used to control the current in a circuit

Ví dụ:
The technician adjusted the rheostat to dim the lights.
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh biến trở để làm mờ đèn.
A rheostat is commonly used in applications requiring variable resistance.
Một biến trở thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu điện trở thay đổi.