Nghĩa của từ "rice field" trong tiếng Việt
"rice field" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rice field
US /ˈraɪs ˌfiːld/
UK /ˈraɪs ˌfiːld/
Danh từ
cánh đồng lúa, ruộng lúa
a flooded parcel of land used for growing rice
Ví dụ:
•
The farmers were working hard in the rice field.
Những người nông dân đang làm việc chăm chỉ trên cánh đồng lúa.
•
Terraced rice fields are a common sight in Southeast Asia.
Những cánh đồng lúa bậc thang là một cảnh tượng phổ biến ở Đông Nam Á.
Từ liên quan: