Nghĩa của từ ridged trong tiếng Việt
ridged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ridged
US /ˈrɪdʒd/
UK /ˈrɪdʒd/
Tính từ
có rãnh, có gờ
having a series of ridges or raised lines
Ví dụ:
•
The surface of the tire was deeply ridged for better grip.
Bề mặt lốp xe được tạo rãnh sâu để tăng cường độ bám.
•
Her fingernails were slightly ridged, a sign of aging.
Móng tay của cô ấy hơi có rãnh, một dấu hiệu của tuổi già.
Từ liên quan: