Nghĩa của từ rile trong tiếng Việt
rile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rile
US /raɪl/
UK /raɪl/
Động từ
làm khó chịu, chọc tức
make (someone) annoyed or irritated
Ví dụ:
•
His constant complaining began to rile her.
Những lời phàn nàn không ngừng của anh ta bắt đầu làm cô ấy khó chịu.
•
The decision really riled the community.
Quyết định đó thực sự làm cộng đồng tức giận.
Từ liên quan: