Nghĩa của từ ripened trong tiếng Việt
ripened trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ripened
US /ˈraɪ.pənd/
UK /ˈraɪ.pənd/
Tính từ
chín, đã chín
fully developed and ready to be eaten or used
Ví dụ:
•
The farmer harvested the ripened corn.
Người nông dân thu hoạch ngô đã chín.
•
She prefers to eat only perfectly ripened fruit.
Cô ấy chỉ thích ăn trái cây đã chín hoàn hảo.
Từ liên quan: