Nghĩa của từ riposte trong tiếng Việt

riposte trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

riposte

US /rɪˈpoʊst/
UK /rɪˈpɒst/

Danh từ

1.

lời đáp trả, lời phản công, lời đối đáp sắc sảo

a quick and clever reply to an insult or criticism

Ví dụ:
Her witty riposte silenced her critics.
Lời đáp trả dí dỏm của cô ấy đã khiến những người chỉ trích phải im lặng.
He delivered a sharp riposte to the interviewer's challenging question.
Anh ấy đã đưa ra một lời đáp trả sắc bén trước câu hỏi đầy thách thức của người phỏng vấn.
2.

đòn phản công, cú đâm nhanh

a quick thrust given in fencing after parrying an opponent's lunge

Ví dụ:
The fencer executed a perfect riposte, scoring a point.
Kiếm thủ đã thực hiện một đòn phản công hoàn hảo, ghi điểm.
After parrying the attack, he quickly launched a riposte.
Sau khi đỡ đòn tấn công, anh ta nhanh chóng tung ra một đòn phản công.

Động từ

1.

đáp trả, phản công

to make a quick and clever reply to an insult or criticism

Ví dụ:
She riposted to his rude comment with a sharp retort.
Cô ấy đã đáp trả bình luận thô lỗ của anh ta bằng một lời phản bác sắc bén.
He was quick to riposte to any criticism.
Anh ấy nhanh chóng đáp trả mọi lời chỉ trích.
2.

phản công, đâm nhanh

to make a quick thrust in fencing after parrying an opponent's lunge

Ví dụ:
The fencer skillfully parried and then riposted.
Kiếm thủ đã khéo léo đỡ đòn rồi phản công.
He managed to riposte before his opponent could recover.
Anh ấy đã kịp phản công trước khi đối thủ kịp hồi phục.