Nghĩa của từ risqué trong tiếng Việt
risqué trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
risqué
US /rɪˈskeɪ/
UK /rɪˈskeɪ/
Tính từ
táo bạo, khiêu gợi, không đứng đắn
slightly indecent or suggestive, especially in a humorous way
Ví dụ:
•
The comedian told a few risqué jokes that made the audience laugh nervously.
Diễn viên hài kể vài câu chuyện cười táo bạo khiến khán giả cười một cách lo lắng.
•
Her dress was a bit too risqué for the formal event.
Chiếc váy của cô ấy hơi quá táo bạo cho sự kiện trang trọng.