Nghĩa của từ "rite of passage" trong tiếng Việt

"rite of passage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rite of passage

US /raɪt əv ˈpæsɪdʒ/
UK /raɪt əv ˈpæsɪdʒ/

Cụm từ

nghi thức chuyển giao, nghi lễ trưởng thành

a ceremony or event marking an important stage in someone's life

Ví dụ:
Graduating from college is often considered a rite of passage.
Tốt nghiệp đại học thường được coi là một nghi thức chuyển giao.
Getting your first driver's license is a true rite of passage for many teenagers.
Lấy bằng lái xe đầu tiên là một nghi thức chuyển giao thực sự đối với nhiều thanh thiếu niên.