Nghĩa của từ rivulet trong tiếng Việt
rivulet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rivulet
US /ˈrɪv.jə.lət/
UK /ˈrɪv.jə.lət/
Danh từ
dòng suối nhỏ, suối nhỏ
a small stream or brook
Ví dụ:
•
A tiny rivulet trickled down the hillside.
Một dòng suối nhỏ chảy róc rách xuống sườn đồi.
•
After the rain, several rivulets formed on the path.
Sau cơn mưa, nhiều dòng suối nhỏ hình thành trên đường.