Nghĩa của từ roaming trong tiếng Việt
roaming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
roaming
US /ˈroʊ.mɪŋ/
UK /ˈrəʊ.mɪŋ/
Danh từ
chuyển vùng
the ability to use your mobile phone or other device on another network, typically when traveling abroad
Ví dụ:
•
International roaming charges can be very expensive.
Phí chuyển vùng quốc tế có thể rất đắt.
•
Make sure to check your data roaming settings before you travel.
Hãy đảm bảo kiểm tra cài đặt chuyển vùng dữ liệu của bạn trước khi đi du lịch.
Tính từ
lang thang, đi rong
moving about without any particular destination or purpose
Ví dụ:
•
We saw a herd of wild horses roaming freely across the plains.
Chúng tôi thấy một đàn ngựa hoang lang thang tự do trên đồng bằng.
•
The children spent the afternoon roaming through the woods.
Những đứa trẻ đã dành cả buổi chiều lang thang trong rừng.
Từ liên quan: