Nghĩa của từ "rock face" trong tiếng Việt

"rock face" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rock face

US /rɑk feɪs/
UK /rɒk feɪs/

Danh từ

vách đá, mặt đá

a vertical or very steep surface of rock, especially one forming part of a mountain or cliff

Ví dụ:
The climbers scaled the sheer rock face with impressive skill.
Các nhà leo núi đã leo lên vách đá dựng đứng với kỹ năng ấn tượng.
A small waterfall cascaded down the ancient rock face.
Một thác nước nhỏ đổ xuống vách đá cổ xưa.