Nghĩa của từ "roll call" trong tiếng Việt
"roll call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
roll call
US /ˈroʊl ˌkɔl/
UK /ˈrəʊl ˌkɔːl/
Danh từ
điểm danh, gọi tên
the act of calling out the names of people on a list to check if they are present
Ví dụ:
•
The teacher took roll call at the beginning of class.
Giáo viên điểm danh vào đầu buổi học.
•
We had to stand for roll call every morning.
Chúng tôi phải đứng để điểm danh mỗi sáng.