Nghĩa của từ romanticize trong tiếng Việt

romanticize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

romanticize

US /roʊˈmæn.t̬ə.saɪz/
UK /rəʊˈmæn.tɪ.saɪz/

Động từ

lãng mạn hóa

to make something seem more romantic or better than it really is

Ví dụ:
People often romanticize the past, forgetting its hardships.
Mọi người thường lãng mạn hóa quá khứ, quên đi những khó khăn của nó.
Don't romanticize poverty; it's a harsh reality for many.
Đừng lãng mạn hóa sự nghèo đói; đó là một thực tế khắc nghiệt đối với nhiều người.
Từ liên quan: