Nghĩa của từ rostrum trong tiếng Việt

rostrum trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rostrum

US /ˈrɑː.strəm/
UK /ˈrɒs.trəm/

Danh từ

1.

bục phát biểu, bục chỉ huy, diễn đàn

a raised platform on which a person stands to make a public speech, receive an award, or conduct an orchestra

Ví dụ:
The speaker approached the rostrum to address the audience.
Diễn giả tiến đến bục phát biểu để nói chuyện với khán giả.
The conductor stood on the rostrum, ready to begin the symphony.
Nhạc trưởng đứng trên bục chỉ huy, sẵn sàng bắt đầu bản giao hưởng.
2.

rostrum, bục diễn thuyết

a platform or stage for public speaking, especially in ancient Rome

Ví dụ:
In ancient Rome, politicians delivered speeches from the Rostrum.
Ở La Mã cổ đại, các chính trị gia đã đọc diễn văn từ Rostrum.
The archaeological site revealed the remains of the ancient rostrum.
Địa điểm khảo cổ đã tiết lộ những tàn tích của rostrum cổ đại.