Nghĩa của từ rotter trong tiếng Việt
rotter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rotter
US /ˈrɑː.t̬ɚ/
UK /ˈrɒt.ər/
Danh từ
kẻ tồi tệ, kẻ khốn nạn, người xấu
a contemptible or unpleasant person
Ví dụ:
•
He's a real rotter for cheating on his wife.
Anh ta là một kẻ tồi tệ vì đã lừa dối vợ mình.
•
Don't be such a little rotter, share your toys!
Đừng là một kẻ tồi như vậy, hãy chia sẻ đồ chơi của bạn!