Nghĩa của từ roundness trong tiếng Việt
roundness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
roundness
US /ˈraʊnd.nəs/
UK /ˈraʊnd.nəs/
Danh từ
sự tròn trịa, hình tròn
the quality or state of being round
Ví dụ:
•
The perfect roundness of the moon was breathtaking.
Sự tròn trịa hoàn hảo của mặt trăng thật ngoạn mục.
•
She admired the soft roundness of the baby's cheeks.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tròn trịa mềm mại của đôi má em bé.
Từ liên quan: