Nghĩa của từ rove trong tiếng Việt
rove trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rove
US /roʊv/
UK /rəʊv/
Động từ
lang thang, đi đây đi đó
to wander or travel without a fixed destination
Ví dụ:
•
The sheep were left to rove freely over the hills.
Những con cừu được thả tự do lang thang trên đồi.
•
His eyes began to rove around the room, searching for an exit.
Mắt anh ta bắt đầu quét khắp phòng, tìm kiếm lối thoát.
Từ liên quan: