Nghĩa của từ rpg trong tiếng Việt

rpg trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rpg

US /ˌɑːr.piːˈdʒiː/
UK /ˌɑː.piːˈdʒiː/

Từ viết tắt

1.

trò chơi nhập vai

role-playing game

Ví dụ:
We spent the whole weekend playing an online RPG.
Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để chơi một game nhập vai trực tuyến.
Many video games today are RPGs, allowing players to develop characters and stories.
Nhiều trò chơi điện tử ngày nay là game nhập vai, cho phép người chơi phát triển nhân vật và câu chuyện.
2.

súng phóng lựu chống tăng

rocket-propelled grenade

Ví dụ:
The soldiers were attacked with an RPG.
Các binh sĩ bị tấn công bằng súng phóng lựu chống tăng.
An RPG is a shoulder-fired missile weapon.
Một khẩu RPG là một vũ khí tên lửa bắn từ vai.