Nghĩa của từ rpv trong tiếng Việt
rpv trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rpv
US /ˌɑːr.piːˈviː/
UK /ˌɑːr.piːˈviː/
Từ viết tắt
phương tiện điều khiển từ xa, máy bay không người lái
Remotely Piloted Vehicle
Ví dụ:
•
The military uses RPVs for surveillance missions.
Quân đội sử dụng phương tiện điều khiển từ xa cho các nhiệm vụ giám sát.
•
Advances in technology have made RPVs more sophisticated.
Những tiến bộ trong công nghệ đã làm cho phương tiện điều khiển từ xa trở nên tinh vi hơn.