Nghĩa của từ ruined trong tiếng Việt
ruined trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ruined
US /ˈruː.ɪnd/
UK /ˈruː.ɪnd/
Tính từ
bị hủy hoại, bị phá hủy
damaged so severely that it is no longer useful, valuable, or enjoyable
Ví dụ:
•
The heavy rain has ruined our picnic plans.
Cơn mưa lớn đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
•
His reputation was completely ruined after the scandal.
Danh tiếng của anh ấy đã hoàn toàn bị hủy hoại sau vụ bê bối.
Từ liên quan: