Nghĩa của từ rumination trong tiếng Việt
rumination trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rumination
US /ˌruː.məˈneɪ.ʃən/
UK /ˌruː.mɪˈneɪ.ʃən/
Danh từ
1.
suy tư, nghiền ngẫm, sự nhai lại
the act of thinking deeply about something; deep thought or contemplation
Ví dụ:
•
His long hours of rumination led to a breakthrough in his research.
Những giờ suy tư dài của anh ấy đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu.
•
She was lost in deep rumination about her future.
Cô ấy chìm đắm trong suy tư sâu sắc về tương lai của mình.
2.
sự nhai lại
the action of chewing the cud shown by ruminants
Ví dụ:
•
The cow's constant rumination is a sign of healthy digestion.
Sự nhai lại liên tục của bò là dấu hiệu của hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
•
The process of rumination allows herbivores to extract more nutrients from their food.
Quá trình nhai lại cho phép động vật ăn cỏ chiết xuất nhiều chất dinh dưỡng hơn từ thức ăn của chúng.