Nghĩa của từ "running track" trong tiếng Việt
"running track" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
running track
US /ˈrʌnɪŋ træk/
UK /ˈrʌnɪŋ træk/
Danh từ
đường chạy, sân điền kinh
a track for running races, typically oval in shape and with a specially prepared surface
Ví dụ:
•
The athletes trained on the new running track.
Các vận động viên đã tập luyện trên đường chạy mới.
•
The school built a state-of-the-art running track for its students.
Trường đã xây dựng một đường chạy hiện đại cho học sinh của mình.
Từ liên quan: