Nghĩa của từ rustic trong tiếng Việt
rustic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rustic
US /ˈrʌs.tɪk/
UK /ˈrʌs.tɪk/
Tính từ
1.
mộc mạc, quê mùa
relating to the countryside; rural
Ví dụ:
•
They enjoyed the peace and quiet of their rustic cabin.
Họ tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng của căn nhà gỗ mộc mạc của mình.
•
The restaurant had a charming, rustic decor.
Nhà hàng có một phong cách trang trí mộc mạc, quyến rũ.
2.
đơn giản, thô sơ
made in a plain and simple style
Ví dụ:
•
The furniture was rustic, made from rough-hewn logs.
Đồ nội thất mộc mạc, được làm từ những khúc gỗ thô.
•
They served a delicious meal on rustic wooden plates.
Họ phục vụ một bữa ăn ngon trên những chiếc đĩa gỗ mộc mạc.
Danh từ
người quê mùa, người nhà quê
a person from the countryside, especially one regarded as unsophisticated
Ví dụ:
•
He was a true rustic, uncomfortable in the city.
Anh ta là một người quê mùa thực sự, không thoải mái ở thành phố.
•
The play depicted the lives of simple rustics.
Vở kịch miêu tả cuộc sống của những người quê mùa giản dị.