Nghĩa của từ rutted trong tiếng Việt
rutted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rutted
US /ˈrʌt̬.ɪd/
UK /ˈrʌt.ɪd/
Tính từ
lún sâu, có vết bánh xe
(of a road or track) damaged by the passage of vehicles or animals, leaving deep ruts
Ví dụ:
•
The dirt road was deeply rutted after the heavy rain.
Con đường đất bị lún sâu sau trận mưa lớn.
•
We had to drive carefully on the rutted track.
Chúng tôi phải lái xe cẩn thận trên con đường lún sâu.
Từ liên quan: