Nghĩa của từ rx trong tiếng Việt
rx trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rx
US /ˌɑːr ˈɛks/
UK /ˌɑːr ˈɛks/
Từ viết tắt
đơn thuốc
prescription (from Latin 'recipe')
Ví dụ:
•
The doctor wrote an Rx for antibiotics.
Bác sĩ đã viết một đơn thuốc kháng sinh.
•
You need an Rx to get that medication.
Bạn cần một đơn thuốc để lấy loại thuốc đó.