Nghĩa của từ saccharine trong tiếng Việt

saccharine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

saccharine

US /ˈsæk.ɚ.iːn/
UK /ˈsæk.ər.iːn/

Tính từ

ngọt ngào, ướt át

excessively sweet or sentimental

Ví dụ:
The movie's ending was so saccharine that it felt unrealistic.
Kết thúc của bộ phim quá ngọt ngào đến mức cảm thấy không thực tế.
I can't stand his saccharine compliments; they always feel insincere.
Tôi không thể chịu nổi những lời khen ngọt ngào của anh ấy; chúng luôn cảm thấy không chân thành.

Danh từ

saccharin

a synthetic organic compound used as a non-caloric sugar substitute

Ví dụ:
Many diet sodas contain saccharine instead of sugar.
Nhiều loại nước ngọt ăn kiêng chứa saccharin thay vì đường.
She prefers to use saccharine in her coffee to cut down on calories.
Cô ấy thích dùng saccharin trong cà phê để giảm calo.
Từ liên quan: