Nghĩa của từ sachet trong tiếng Việt
sachet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sachet
US /sæʃˈeɪ/
UK /ˈsæʃ.eɪ/
Danh từ
1.
túi thơm, gói thơm
a small perfumed bag or pad used to scent clothes, linen, etc.
Ví dụ:
•
She placed a lavender sachet in her drawer to keep her clothes smelling fresh.
Cô ấy đặt một túi thơm hoa oải hương vào ngăn kéo để quần áo luôn thơm tho.
•
The old wardrobe had a faint scent of rose from the forgotten sachet.
Chiếc tủ quần áo cũ có mùi hoa hồng thoang thoảng từ túi thơm bị lãng quên.
2.
gói nhỏ, túi nhỏ
a small, sealed bag or packet containing a single portion of a substance, such as shampoo, sugar, or condiments
Ví dụ:
•
The hotel provided small sachets of shampoo and conditioner.
Khách sạn cung cấp các gói nhỏ dầu gội và dầu xả.
•
He added a sachet of sugar to his coffee.
Anh ấy thêm một gói đường vào cà phê của mình.