Nghĩa của từ sacredness trong tiếng Việt
sacredness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sacredness
US /ˈseɪ.krɪd.nəs/
UK /ˈseɪ.krɪd.nəs/
Danh từ
sự linh thiêng, sự thiêng liêng
the quality of being sacred or holy
Ví dụ:
•
The ancient temple was revered for its sacredness.
Ngôi đền cổ được tôn kính vì sự linh thiêng của nó.
•
Many cultures emphasize the sacredness of life.
Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh sự thiêng liêng của sự sống.