Nghĩa của từ sadden trong tiếng Việt

sadden trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sadden

US /ˈsæd.ən/
UK /ˈsæd.ən/

Động từ

làm buồn, gây buồn

to make someone feel sad

Ví dụ:
The news of his departure really saddened me.
Tin tức về sự ra đi của anh ấy thực sự làm tôi buồn.
It saddens me to see so much suffering in the world.
Thật buồn khi thấy quá nhiều đau khổ trên thế giới.
Từ liên quan: