Nghĩa của từ "safety helmet" trong tiếng Việt
"safety helmet" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
safety helmet
US /ˈseɪf.ti ˌhel.mət/
UK /ˈseɪf.ti ˌhel.mət/
Danh từ
mũ bảo hiểm an toàn, mũ bảo hộ
a hard hat worn for protection, especially by construction workers, motorcyclists, or athletes
Ví dụ:
•
All construction workers must wear a safety helmet on site.
Tất cả công nhân xây dựng phải đội mũ bảo hiểm an toàn tại công trường.
•
He always wears a safety helmet when riding his motorcycle.
Anh ấy luôn đội mũ bảo hiểm an toàn khi đi xe máy.
Từ liên quan: