Nghĩa của từ "safety regulation" trong tiếng Việt

"safety regulation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

safety regulation

US /ˈseɪf.ti ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/
UK /ˈseɪf.ti ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/

Danh từ

quy định an toàn, luật an toàn

a rule or law made by an authority to control the way something is done or how people behave, especially in a dangerous area or activity, to protect people from harm or danger

Ví dụ:
•
The company was fined for violating several safety regulations.
Công ty bị phạt vì vi phạm một số quy định an toàn.
•
New safety regulations have been introduced for construction sites.
Các quy định an toàn mới đã được ban hành cho các công trường xây dựng.